1
짠누웅 #KR1
TFT hạng #859505
-56607
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
60.00%6 T - B 4
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
2
1
2
7
1
4
6
4
7
7
7
5
6
2
6
8
1
8
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank



Sona
Vex


Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Ornn
Karma


Nunu & Willump


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 34s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard


Blitzcrank


Sona
Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 54s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 2s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona
Vex


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 13s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Bard


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 8s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench

Bard

Jhin


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
18ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 23s
18ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo


Leona
Meepsie


Mordekaiser

Illaoi
Fizz
Karma
Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
18ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 36s
18ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 49s
19ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Sona



Vex
Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax

Rhaast
Corki
Riven

Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Poppy
Swain



Shyvana
Sylas



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric


Swain
Azir
Shyvana
Sylas



Ryze


Mel


Xerath
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine



Braum


Kalista


Swain
Fiddlesticks

Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không
Yone



Zilean
Lucian & Senna


Sett

Aatrox



Sylas



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Darius
LeBlanc



Taric



Nasus
Swain
Azir

Shyvana
Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Darius
Taric
Skarner


Swain
Kindred

Lucian & Senna

Shyvana
Sylas



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Darius
Taric
Skarner



Swain
Kindred



Lucian & Senna


Shyvana
Sylas



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-6
36ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate


Graves
Nautilus
Gangplank
Taric




























































