짜릿짜릿말캉이#74125
1
짜릿짜릿말캉이 #74125
TFT hạng #332617
-2113

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%12 T - B 6
64.71%11 T - B 6
68.75%11 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
3
8
1
2
8
4
1
7
1
3
1
7
3
2
6
1
5
4
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Shen
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
31ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
39ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra
Akali
Meepsie
Illaoi
Nunu & Willump
Fiora
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
33ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Illaoi
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
33ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 4-1
36ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-1
38ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Jhin
Jhin
Jhin
Sona
Vex
Shen