110
짜라잔 #짜라잔
TFT hạng #764478
-16739
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
82 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
71.43%5 T - B 2
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
5
3
2
6
8
5
1
2
8
5
6
3
7
2
1
7
2
4
Hạng Nhất
Thường
8ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 36s
8ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 0s
16ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai



Riven



Xayah
Tahm Kench



Bard
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax


Riven
Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 7s
23ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi

Karma

Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 36s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Lulu

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Jax



Milio


Corki


Nunu & Willump



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 10s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie



Rammus



Corki



Corki
Corki
Corki
Robot


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma
Robot



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Nami


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Rhaast
Tahm Kench
Bard
Fiora



Jhin

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie



Mordekaiser

Illaoi



Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



LeBlanc
Bard



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz


Kai'Sa



Ornn



Rhaast



Rammus


Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko



Vi
Bard


Loris



Taric
Nidalee



Swain

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Malzahar
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa


Swain
Ornn

Shyvana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Teemo


Kobuko & Yuumi


Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs


Volibear



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Ngộ Không



Ngộ Không














































































