85
진호박 #4000
TFT hạng #662601
-12874
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
9 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:43 - B:45
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.63%10 T - B 9
58.82%10 T - B 7
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
4
4
5
2
2
3
7
2
6
5
2
5
7
6
3
2
2
8
Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 7s
3g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio

Pantheon



Fizz
Maokai

Riven



Tahm Kench
Fiora

Hạng Ba
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
5g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio

Pantheon
Fizz
Maokai



Riven



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 26s
6g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio



Pantheon
Fizz

Maokai
Riven



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 31s
7g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon
Fizz
Maokai
Riven



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 38s
7g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio

Pantheon
Fizz
Maokai



Riven


Tahm Kench
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 7-3
40ph 32s
8g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio



Pantheon



Fizz



Maokai
Riven



Riven
Tahm Kench
Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 46s
9g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas

Milio

Pantheon
Fizz



Maokai



Riven



Tahm Kench
Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 36s
12g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio


Pantheon



Fizz
Maokai
Kindred
Riven



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 53s
12g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio



Pantheon



Fizz
Maokai
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 7-3
40ph 19s
13g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio
Pantheon



Fizz
Maokai
Riven



Tahm Kench


Morgana
Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Gragas
Milio
Pantheon
Fizz
Maokai



Riven


Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Gragas



Milio


Pantheon
Fizz
Maokai
Kindred

Riven



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Gragas
Milio

Pantheon
Fizz
Maokai



Kindred

Riven



Tahm Kench
Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath



Milio

Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Riven



Fiora


Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie

Fizz


Rhaast
Rammus



Corki

Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio


Pantheon
Maokai


Nunu & Willump

Tahm Kench
Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Illaoi
Kai'Sa



Lulu

Karma



Nunu & Willump



Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Ezreal



Jax
Milio


Pantheon


Ornn
Rammus
Riven



Tahm Kench



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Pantheon



Fizz



Rammus
Corki

Riven



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Fizz
Fizz
Rhaast

























