1
진연녹 #kr4
TFT hạng #718119
27229
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
73 ĐNG
61% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng III
15 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.75%11 T - B 5
68.75%11 T - B 5
73.33%11 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
2
6
8
5
6
6
8
1
2
1
8
4
3
4
2
1
6
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Morgana

Fiora



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 59s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 55s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Fiora



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 51s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth
Gwen
Fizz



Kai'Sa

Ornn



Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 5s
20ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Gwen
Nunu & Willump



Morgana
Sona
Vex

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 55s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Akali

Gragas
Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi

Tahm Kench


Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 47s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Gragas
Mordekaiser
Maokai
Urgot


Nunu & Willump


Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 21s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 4s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate



Talon
Akali

Jax

Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
33ph 56s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Shen

Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 55s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Akali
Gragas
Maokai
Viktor

Master Yi



Tahm Kench


Fiora


Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 33s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Diana
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin

Graves



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 37s
1th trước
Thường
Twisted Fate
Gnar
Jax



Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump

Riven



Xayah


Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
1th trước
Thường
Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Bard

Fiora


Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 8s
1th trước
Thường
Briar


Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Tahm Kench
Jhin



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 43s
1th trước
Thường
Urgot
Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Fiora



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 15s
1th trước
Thường
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Morgana


Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 5s
1th trước
Thường
Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Bard

Fiora


Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 31s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa


Rhaast



Tahm Kench

Graves



Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 2s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast



Tahm Kench



















































