274
진심암이다 #1572
TFT hạng #429006
-3533
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
41 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.83
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
41.67%5 T - B 7
20.00%2 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
6
8
6
3
4
4
6
5
6
1
1
5
4
8
7
2
7
7
3
4
1
8
7
6
2
3
8
1
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 35s
12ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Elise



Camille



Caitlyn


Warwick


Morgana

Bụi Gai Đỏ



Vi
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Diana
Soraka



Morgana
Gnar


Maokai



Draven
Alune
Amumu
Người Đá


Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 6s
15ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Mầm Non



Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Chim Mẹ
Người Đá


Bụi Gai Đỏ



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 0s
15ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Kog'Maw

Diana
Warwick
Malphite
Gnar


Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 30s
15ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Teemo


Kobuko
Zyra


Bụi Gai Đỏ
Rammus
Azir
Sett



Gnar


Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
41ph 12s
15ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise

Caitlyn



Sivir



Vi



Cassiopeia
Morgana



Maokai



Ivern

Lux

Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 33s
16ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục

Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi


Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
16ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Kobuko
Veigar
Tristana
Người Đá



Teemo



Fiddlesticks

Sett

Ivern

Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 44s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko
Kog'Maw


Rammus



Veigar
Fiddlesticks

Tristana
Người Đá

Taric

Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 0s
16ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise



Caitlyn
Cassiopeia



Bụi Gai Đỏ
Morgana



Người Đá



Alune

Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 27s
16ng trước
Xếp Hạng
Camille



Caitlyn


Sói Hắc Ám
Elise

Cassiopeia



Diana
Bụi Gai Đỏ



Alune


Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 35s
17ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Sejuani
Kayle



Leona



Xayah



Alistar


Rakan
Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 19s
18ng trước
Xếp Hạng
Zyra

Ahri
Morgana


Người Đá
Fiddlesticks
Sett



Soraka



Malphite



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 49s
19ng trước
Xếp Hạng
Camille


Akali
Rek'Sai
Sói Hắc Ám
Diana

Warwick
Lux



Bụi Gai Đỏ



Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Sejuani

Ornn



Leona
Xayah

Kayle



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 25s
22ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Rakan


Rek'Sai

Chim Mẹ
Maokai
Vi
Zyra



Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 38s
22ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Cassiopeia

Rek'Sai
Alistar



Kobuko



Quái Đá Krug
Người Đá
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
22ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Vi



Fiddlesticks

Kog'Maw



Amumu


Akali
Morgana
Nidalee


Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 26s
22ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Rammus
Malphite



Teemo



Cassiopeia



Azir
Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
42ph 11s
22ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Kobuko



Rakan
Elise

Tristana



Rammus
Lillia





































