지이크#KR1
259
지이크 #KR1
TFT hạng #1106364

Loading...

30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
3 T - B 7
[30%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%1 T - B 2
50.00%1 T - B 1
50.00%1 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
7
4
2
8
6
2
5
5
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
38ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Milio
Miss Fortune
Fizz
Kai'Sa
Lulu
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 44s
14ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Ornn
Rhaast
Rammus
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 22s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Pantheon
Ornn
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
35ph 15s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 11s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
34ph 39s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Shen
Twisted Fate
Ashe
Vi
Cho'Gath
Tryndamere
Yunara
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
36ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ambessa
Yunara
Swain
Shyvana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum
Kalista
Ornn
Fiddlesticks
Shyvana
Thresh
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Ornn
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz
Swain
Ziggs
Không còn bản ghi trận đấu nào nữa