152
지상근 #160
TFT hạng #485856
-17418
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:46 - B:51
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
33.33%3 T - B 6
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
4
1
5
4
6
2
2
4
7
5
5
7
6
7
3
2
5
6
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Miss Fortune



Illaoi


Nami



Nunu & Willump
Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon

Jax



Milio



Corki
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Samira



Ornn



Nami

Blitzcrank
Shen


Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 15s
3ng trước
Thường
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Jax
Milio
Rammus



Corki



Nunu & Willump



Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast



Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast


Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth

Jinx



Mordekaiser
Illaoi



Aurora



Nunu & Willump
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz

Rammus



Corki
Nami
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Jax



Milio

Corki

Hạng 7
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 37s
6ng trước
Thường
Poppy
Veigar
Meepsie
Ornn



Rammus



Nami



Shen
Hạng 5
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 43s
6ng trước
Thường
Teemo



Leona



Mordekaiser


Illaoi
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Diana



Kindred


Nunu & Willump


LeBlanc

Blitzcrank
Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai



Gragas
Pantheon
Aurora


Maokai



Urgot



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Illaoi
Viktor



Master Yi



Nunu & Willump



Tahm Kench



Tahm Kench
Fiora


Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 19s
9ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi



Maokai
Kai'Sa
Karma

Tahm Kench



Jhin


Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora

Maokai



Urgot



Rhaast
Robot



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona


Mordekaiser
Illaoi
Lulu


Nami



Nunu & Willump

Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Akali



Aurora
Maokai



Urgot



Rhaast



Robot


































