지방이#지동이
20
지방이 #지동이
TFT hạng #582161
-2145

Loading...

30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
22.22%2 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
5
7
7
2
1
3
7
7
4
1
8
8
7
7
5
8
8
4
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
39ph 30s
22ph trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Diana
Fiddlesticks
Kha'Zix
Hecarim
Chim Mẹ
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
40ph 59s
57ph trước
Xếp Hạng
Kha'Zix
Ornn
Hecarim
Diana
Fiddlesticks
Kha'Zix
Ezreal
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 15s
1g trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục
Sejuani
Vi
Azir
Amumu
Zyra
Kennen
Maokai
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Diana
Kha'Zix
Xayah
Fiddlesticks
Hecarim
Soraka
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Varus
Hecarim
Fiddlesticks
Ezreal
Soraka
Kha'Zix
Diana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Diana
Vi
Aphelios
Alune
Kog'Maw
Amumu
Người Đá
Varus
Nidalee
Lux
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
39ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim
Diana
Fiddlesticks
Ezreal
Kha'Zix
Soraka
Alune
Kennen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
36ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Vi
Varus
Nidalee
Kog'Maw
Diana
Aphelios
Lux
Amumu
Alune
Người Đá
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
38ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Ornn
Alistar
LeBlanc
Cassiopeia
Fiddlesticks
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
39ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Varus
Ornn
Diana
Kog'Maw
Vi
Nidalee
Amumu
Aphelios
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
39ph 24s
14ng trước
Xếp Hạng
Varus
Amumu
Vi
Diana
Alune
Nidalee
Người Đá
Kog'Maw
Aphelios
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
35ph 30s
15ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Varus
Diana
Aphelios
Nidalee
Người Đá
Amumu
Alune
Lux
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 6s
15ng trước
Xếp Hạng
Vi
Varus
Kog'Maw
Diana
Nidalee
Aphelios
Amumu
Người Đá
Amumu
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 12s
16ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Zyra
Ashe
Vi
Sivir
Sett
Ahri
Gnar
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 51s
16ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug
Mầm Non
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Mầm Non
Gnar
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 22s
16ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Người Đá
Vi
Amumu
Aphelios
Nidalee
Kog'Maw
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 47s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Azir
Zyra
Amumu
Malphite
Soraka
Kennen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 55s
18ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Sỏi
Rồng Ngàn Tuổi
Gnar
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
37ph 15s
19ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Soraka
Sỏi
Morgana
Sett
Người Đá
Ivern
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rammus
Shen
Cassiopeia
Ornn
Fiddlesticks
Soraka
Lillia