191
지면서폿탓 #KR3
TFT hạng #805524
-222547
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
32 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
42.86%3 T - B 4
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
4
2
4
7
5
4
6
3
2
5
1
1
5
1
8
4
6
8
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Talon

Rek'Sai


Bel'Veth



Diana
Rammus



Kindred
Master Yi



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 13s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 50s
27ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai


Urgot



Rhaast



Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 55s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon



Maokai



Kai'Sa
Riven


Tahm Kench
Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 6s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe
Illaoi
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra


Meepsie

Mordekaiser



Illaoi
Rammus
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Riven

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Leona



Cho'Gath



Milio


Pantheon

Maokai


Riven
Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast

Kindred



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra

Zoe



Mordekaiser

Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Talon

Jax



Milio



Milio
Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Sona



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 41s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
31ph 43s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Illaoi



Aurora
Kai'Sa



Karma



Riven



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 27s
1th trước
Thường
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred


Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 47s
1th trước
Thường
Poppy



Veigar


Gnar

Fizz
Ornn

Bard
Graves

Hạng 6
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
3th trước
Thường
Bel'Veth
Bel'Veth



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 10s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Tristana

Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen

Fizz










































