17
지리산불곰 #지리산불곰
TFT hạng #374940
-1615
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
30 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.33
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
45.45%5 T - B 6
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
4
7
6
2
2
3
6
6
5
7
4
4
5
1
5
5
3
3
3
7
3
5
3
2
5
4
7
4
Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 58s
14g trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh


Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug
Chim Mẹ
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi


Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-2
37ph 30s
20g trước
Xếp Hạng
Vi

Yunara



Hecarim



Master Yi

Ahri



Karma
Yorick
Sett



Ashe
Hạng Tư
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 9s
23g trước
Xếp Hạng
Xayah


Ornn
Rakan
LeBlanc



Alistar

Hecarim



Ezreal



Tristana
Lux

Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise



Caitlyn



Diana



Sivir



Cassiopeia



Fiddlesticks
Aphelios

Morgana


Alune
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Ornn

Xayah



Rakan



LeBlanc



Alistar
Ivern
Ezreal
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Ornn



Fiddlesticks
Xayah
Hecarim
Ezreal



Lillia


Gnar


Lux


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma



Master Yi



Yorick
Azir



Yunara



Ahri



Maokai



Sett

Ashe


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Sỏi

Cua Kỳ Cục
Mầm Non

Sói Hắc Ám

Chim Mẹ



Người Đá



Quái Đá Krug


Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Sỏi

Cóc Thành Tinh



Quái Đá Krug

Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám

Người Đá
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Sói Hắc Ám



Akali
Azir



Aphelios



Diana



Bụi Gai Đỏ



Malphite

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Mầm Non
Sỏi


Sói Hắc Ám

Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ


Chim Mẹ


Sỏi
Bụi Gai Đỏ
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh


Master Yi



Chim Mẹ
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Nidalee
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc

Xayah
Alistar



Hecarim



Tristana


Lux



Ezreal



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Ornn
Xayah



LeBlanc



Tristana



Alistar

Lillia



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan
Alistar
Lillia



Hecarim



LeBlanc


Tristana



Ezreal
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
43ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Kayle
Leona



Varus
Sejuani
Shen



Aphelios


Diana


Alune


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Cua Kỳ Cục

Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh



Chim Mẹ
Sói Hắc Ám
Người Đá


Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục

Chim Mẹ


Người Đá



Bụi Gai Đỏ

Mầm Non
Người Đá
Chim Mẹ
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 53s
11ng trước
Xếp Hạng
Kobuko


Teemo



Quái Đá Krug
Tristana



Veigar
Rammus



Ivern

Sett
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Tristana

Kobuko
Teemo


Rammus



Alistar
Gnar



Quái Đá Krug
Ashe



Sivir
































