224
지금만지러가여 #0125
TFT hạng #463195
-2711
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
90 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
60.00%6 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
1
8
1
7
3
3
7
3
6
4
3
4
8
1
7
7
4
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 15s
21ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi


Kog'Maw



Cóc Thành Tinh
Master Yi



Quái Đá Krug
Nidalee



Sett
Taric
Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 41s
22ng trước
Xếp Hạng
Ornn


Xayah

LeBlanc


Fiddlesticks


Alistar
Hecarim
Lux



Ezreal



Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 9s
22ng trước
Xếp Hạng
Azir
Soraka



Amumu
Zyra

Kennen
Malphite



Alune


Maokai



Fiddlesticks
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 27s
23ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah



Sejuani

Kayle


Leona



Hecarim
Aphelios
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 24s
23ng trước
Xếp Hạng
Zyra


Malphite
Fiddlesticks
Azir
Soraka



Maokai



Alune
Kennen



Amumu
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 50s
23ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh

Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug



Quái Đá Krug
Người Đá


Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Morgana
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gnar
Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Urgot
Riven

Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Jax



Maokai



Kindred

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Illaoi
Aurora
Rammus



Karma



Robot

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx
Meepsie

Illaoi



Aurora

Karma



Robot

Fiora



Blitzcrank
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra

Zoe


Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc


Morgana


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Nunu & Willump
Morgana



Fiora

Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench


Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Jax
Kindred

Nunu & Willump


Morgana
Fiora
Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Bel'Veth
Akali



Jax



Illaoi

Maokai
Kindred



Morgana
Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma


LeBlanc



Morgana



Sona



























































