지 효#1106
611
지 효 #1106
TFT hạng #501022
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
71.43%5 T - B 2
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
4
4
2
8
3
4
4
3
8
5
4
2
1
2
8
8
1
7
2
2
8
1
8
4
6
1
6
8