지 수#1234
32
지 수 #1234
TFT hạng #15118
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.87%14 T - B 9
59.09%13 T - B 9
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
6
8
2
5
4
2
7
6
4
8
2
1
3
4
4
2
7
2
2
6
8
2
6
5
5
3
5
2