25
지 븐 #PRK1
TFT hạng #66022
4953
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
43 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
50.00%6 T - B 6
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
6
5
6
3
5
1
5
6
2
3
5
2
6
1
3
3
1
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 50s
17g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 37s
17g trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot

Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Sona



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 9s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 17s
18g trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurora



Rhaast

LeBlanc



Graves



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 28s
19g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Aurora



Karma
LeBlanc


Fiora
Graves
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex

Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio



Pantheon

Maokai



Ornn



Lulu



Riven



Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Shen

Graves



Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa
Karma



Robot
Morgana
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Meepsie

Rammus



Master Yi
Fiora



Sona


Shen

Graves



Zed



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Morgana


Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana

Fiora
Blitzcrank


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Shen



Shen



Shen



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol



Robot



Morgana
Bard



Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-7
35ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Pantheon


Nami



Riven



Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai
Urgot



Rhaast



Robot



Shen

































