지 나#1234
482
지 나 #1234
TFT hạng #10543
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%14 T - B 7
52.38%11 T - B 10
73.68%14 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
4
1
1
2
8
8
7
4
5
3
2
7
3
1
4
7
7
1
4
2
3
5
8
3
8
5
4
3