565
즐겜서폿장인 #0219
TFT hạng #907267
-18145
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
45.45%5 T - B 6
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
7
3
7
8
4
5
4
5
6
2
1
7
7
8
1
3
5
2
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Zoe
Illaoi



Viktor


Master Yi


Nunu & Willump



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn
Rhaast

Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 29s
24ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Pantheon

Lulu



Rammus



Xayah
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 14s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Robot

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 36s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Gwen
Fizz
Maokai



Kindred



Riven



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 29s
25ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Aurora



Rammus
Corki

Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
41ph 19s
26ng trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 45s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Samira



Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 16s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser


Illaoi



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio
Rammus


Corki



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke

Gragas
Maokai



Urgot
Viktor



Master Yi


Tahm Kench


Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Talon

Jax
Milio
Pantheon


Fizz
Kai'Sa



Riven



Tahm Kench



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank
Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus
Nunu & Willump



LeBlanc

Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Pantheon
Samira
Ornn



Nami



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra

Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Rammus
Corki


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 19s
1th trước
Thường
Teemo


Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump
LeBlanc



Vex
Graves
Bia & Bayin
































































