444
즐거운 샤코맨 #KR1
TFT hạng #17773
700
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
7 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:60 - B:44
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
47.06%8 T - B 9
68.75%11 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
6
2
6
1
2
7
4
4
3
1
8
6
1
5
3
3
7
6
4
8
4
4
4
5
1
4
8
2
Hạng 5
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 3s
4g trước
Xếp Hạng
Người Đá

Morgana


Maokai



Amumu



Kennen


Taric
Ivern
Lux
Alune



Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 20s
4g trước
Xếp Hạng
Người Đá



Maokai



Alune



Quái Đá Krug
Draven



Lux


Amumu
Diana
Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 54s
5g trước
Xếp Hạng
Diana
Vi
Varus
Người Đá


Aphelios


Nidalee



Kog'Maw
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-5
39ph 3s
7g trước
Xếp Hạng
Xayah
Hecarim



Alistar
Diana

LeBlanc


Aphelios



Gnar



Alune



Ezreal



Hạng 6
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 32s
7g trước
Xếp Hạng
Maokai



Sett


Gnar


Ahri



Diana
Ashe

Alune

Amumu
Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 43s
8g trước
Xếp Hạng
Azir



Veigar
Fiddlesticks
Rammus



Teemo
Soraka

Kennen

Zyra



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Azir



Teemo
Zyra


Rammus



Fiddlesticks
Soraka



Kennen



Alune


Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 4-1
40ph 15s
1ng trước
Thường
Yorick
Yunara


Elise
Camille
Karma
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Diana
Ahri



Sett



Quái Đá Krug
Morgana



Sỏi
Người Đá

Karma
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Elise



Cassiopeia



Amumu
Lux



Morgana

Maokai
Diana
Alune
Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai



Alistar



LeBlanc



Quái Đá Krug
Kobuko
Gnar



Alune
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Cua Kỳ Cục
Yorick
Zyra



Vi


Amumu



Alune



Maokai
Lux
Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
42ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Hecarim



Diana



Soraka



Kha'Zix



Fiddlesticks
Ezreal



Alune


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-2
40ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Varus

Akali
Vi



Shen

Ezreal


Lillia
Sivir
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Sett



Karma
Quái Đá Krug
Người Đá
Diana

Morgana



Malphite
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Fiddlesticks
Hecarim



Ezreal



Diana
Aphelios


Soraka



Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sett



Vi
Gnar


Amumu
Maokai



Ashe



Kennen



Sivir
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Ezreal



Fiddlesticks
Hecarim
Soraka



Người Đá

Amumu



Kog'Maw

Kennen


Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 22s
8ng trước
Xếp Hạng
Kennen



Shen
Lux



Amumu
Azir
Malphite



Soraka
Fiddlesticks
Maokai


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Fiddlesticks
Lillia



Maokai
Zyra


Malphite



Alune
Azir
































