83
준 영 #0824
TFT hạng #198164
-540
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
36 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 9
[65%]
Hạng trung bình
3.96
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%14 T - B 7
71.43%10 T - B 4
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
6
2
4
6
3
1
7
4
2
3
4
2
1
8
7
6
4
6
2
1
2
3
8
2
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Xayah


Ornn



Kayle



Rakan
Sejuani



Hecarim
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 14s
7ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi


Kog'Maw
Nidalee



Aphelios



Amumu



Người Đá



Diana
Lux
Chim Mẹ
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Vi

Karma
Ahri



Sett


Sivir



Gnar

Ashe



Yunara
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-4
38ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Varus
Aphelios



Kog'Maw
Diana
Vi
Nidalee



Người Đá



Amumu



Alune

Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Varus
Aphelios



Vi
Kog'Maw
Diana
Nidalee



Amumu
Người Đá



Alune


Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
15ng trước
Xếp Hạng
Varus



Diana
Người Đá



Vi
Aphelios



Nidalee



Amumu

Kog'Maw
Alune
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 36s
16ng trước
Xếp Hạng
Varus

Vi
Diana
Kog'Maw
Người Đá



Nidalee



Aphelios



Amumu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 18s
16ng trước
Xếp Hạng
Vi
Varus

Người Đá



Nidalee



Diana
Aphelios



Kog'Maw
Amumu

Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 45s
21ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona

Rakan
Kayle



Sejuani



Xayah

Hecarim
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 52s
22ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Malphite



Fiddlesticks
Soraka



Amumu



Zyra

Kennen
Azir
Lux



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 23s
22ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Quái Đá Krug
Taric


Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
43ph 54s
22ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Vi



Kog'Maw


Quái Đá Krug
Nidalee
Sett



Cóc Thành Tinh
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 36s
22ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Quái Đá Krug
Kog'Maw
Master Yi



Nidalee

Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-2
43ph 17s
22ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Azir
Fiddlesticks
Amumu



Soraka



Malphite



Zyra



Kennen



Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 1s
22ng trước
Xếp Hạng
Vi



Kog'Maw



Master Yi



Yorick
Quái Đá Krug



Nidalee


Sett


Cóc Thành Tinh
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 28s
22ng trước
Xếp Hạng
Kayle


Ornn


Leona



Xayah



Rakan
Sejuani


Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 29s
22ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Chim Mẹ



Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Mầm Non
Cua Kỳ Cục


Bụi Gai Đỏ
Sói Hắc Ám
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 38s
22ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Yorick
Azir
Kennen
Malphite



Amumu
Soraka



Zyra



Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 6s
22ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Quái Đá Krug



Vi



Master Yi



Kog'Maw



Sett


Nidalee
Nidalee

Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
23ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Xayah



Rakan
Leona
Kayle



Sejuani



Hecarim
Varus

Diana





























