150
준 상무 #KR1
TFT hạng #984328
-20071
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
32 ĐNG
41% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%8 T - B 12
40.00%8 T - B 12
44.44%8 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
1
5
5
7
3
5
7
1
8
7
4
5
3
4
2
7
4
7
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 42s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser


Fizz


Kai'Sa



Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
29ph 32s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath
Lissandra

Gwen
Mordekaiser


Fizz



Kai'Sa



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa


Karma


Riven


Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath


Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa


Karma
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 21s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa


Karma


Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 11s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa


Karma

Riven
Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 27s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma

Riven
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 34s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra
Gwen
Mordekaiser

Fizz

Kai'Sa



Karma

Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 16s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Gwen



Mordekaiser



Fizz



Kai'Sa



Karma

Riven



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 4s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath


Gwen
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Lissandra
Gwen
Mordekaiser

Fizz
Kai'Sa


Karma

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma


Riven
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma


Riven

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma

Riven
Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Gwen

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Riven



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma



Riven


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
30ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma

Riven



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser


Fizz


Kai'Sa
Karma



Riven
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
31ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma

Riven

















