430
준 깃 #KR1
TFT hạng #841413
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
1 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
7
3
4
2
3
5
7
4
2
6
8
5
8
1
6
3
2
6
Hạng Nhì
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 33s
1ng trước
Thường
Briar

Leona



Jinx


Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Aurora


Diana
Blitzcrank



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 0s
15ng trước
Xếp Hạng
Pantheon

Miss Fortune



Maokai
Urgot


Lulu

Nami
Tahm Kench



Morgana
Sona



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 15s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Leona
Meepsie
Lulu



Diana


Rammus



LeBlanc



Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 44s
17ng trước
Xếp Hạng
Talon



Pyke
Jax



Miss Fortune
Ornn



Lulu



Robot


Nunu & Willump



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 22s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Pyke
Meepsie



Aurora

Fizz
Rammus

Corki


Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 29s
18ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Pyke



Meepsie



Illaoi



Aurora



Karma



Robot



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 39s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra

Milio
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma



Riven

Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 54s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth
Gnar
Samira



Rhaast



Xayah

Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 44s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate

Akali
Milio



Maokai


Rammus
Corki



Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 21s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Akali



Maokai



Urgot
Tahm Kench
Vex



Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona
Pyke
Zoe

Meepsie
Aurora



Karma



Robot



Master Yi



Fiora

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 46s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas


Pantheon
Maokai



Kai'Sa

Urgot



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 42s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen


Mordekaiser


Aurora
Kai'Sa



Karma


Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 39s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie


Aurora



Rhaast

Rammus
Robot



Morgana
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 49s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon



Rek'Sai



Bel'Veth



Jax



Miss Fortune
Lulu



Graves



Hạng Nhất
Thường
26ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 17s
26ng trước
Thường
Talon
Gwen



Mordekaiser


Fizz


Kai'Sa



Rhaast
Nunu & Willump



Riven

Xayah



Hạng 6
Thường
27ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 33s
27ng trước
Thường
Nasus
Leona



Zoe



Mordekaiser


Illaoi
Viktor


Diana
Bard
Hạng Ba
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
27ng trước
Thường
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Bard



Jhin



Morgana


Hạng Nhì
Thường
28ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 48s
28ng trước
Thường
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio


Lulu



Nunu & Willump
Riven
Xayah



Hạng 6
Thường
29ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 23s
29ng trước
Thường
Teemo



Leona
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie



Diana


LeBlanc



Tahm Kench



Bia & Bayin

























































