420
주왕검 #KR1
TFT hạng #575811
7808
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
79 ĐNG
73% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
71.43%5 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
4
8
8
5
2
1
4
1
3
3
6
2
5
4
1
8
5
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Urgot



Aurelion Sol



Robot



LeBlanc


Tahm Kench



Blitzcrank



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Illaoi
Rammus



Nunu & Willump


Fiora
Jhin

Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 19s
7ng trước
Thường
Teemo



Nasus



Leona
Lissandra



Mordekaiser



Illaoi



Illaoi
Rhaast


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Talon
Jax



Ornn


Nunu & Willump



Xayah

Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 38s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Gwen
Mordekaiser



Maokai
Kai'Sa
Rhaast



Bard

Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Diana



Nunu & Willump

LeBlanc


Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Viktor
Karma
Robot

Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank



Sona



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath

Lissandra
Milio


Pantheon



Maokai
Riven



Xayah
Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Diana



Rhaast



Kindred


Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Samira
Ornn



Master Yi
Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Thường
28ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
28ng trước
Thường
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Kai'Sa
Rhaast



Kindred



Tahm Kench


Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
1th trước
Thường
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax



Milio



Corki

Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 43s
1th trước
Thường
Briar
Meepsie
Illaoi



Aurora



Robot



LeBlanc
Riven
Vex


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 19s
1th trước
Thường
Ezreal



Milio

Pantheon



Fizz
Maokai
Riven



Jhin
Shen
Graves



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 1s
1th trước
Thường
Gwen
Meepsie


Fizz



Kai'Sa
Rhaast



Rammus
Riven



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 16s
1th trước
Thường
Pyke
Mordekaiser



Viktor



Master Yi


Bard


Jhin



Blitzcrank


Sona



Hạng Nhất
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 20s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Jarvan IV
Jax
Zed
Kalista


Darius
Tryndamere



Olaf



Samira



Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 3-1
35ph 44s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise
Elise
Vladimir
Sivir
Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 30s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Maokai

Rakan
Lulu
Kennen

Nunu & Willump



Veigar


Xayah



Azir
Ornn
Lính Cát
Hạng Nhất
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 29s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Fiora
Janna
Pyke
Irelia
Shen

Morgana


Talon



Yone



Swain
























































































