주량소주10병#1004
746
주량소주10병 #1004
TFT hạng #238508
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%6 T - B 10
46.67%7 T - B 8
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
3
1
1
4
5
1
6
2
6
8
1
2
8
3
4
7
6
4
7
6
7
6
1
6
1
1
8
7