314
주녁왕자 #KR1
TFT hạng #353542
-2948
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
90 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:32 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
72.73%8 T - B 3
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
5
5
1
2
6
3
7
4
7
4
4
7
2
1
4
3
7
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 57s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Urgot
Ornn
Rammus



Master Yi



Morgana


Fiora



Sona



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Samira



Ornn



Diana



Kindred
LeBlanc


Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 56s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Pantheon
Miss Fortune

Illaoi

Karma



Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx



Akali
Miss Fortune
Diana



Rhaast



Kindred
LeBlanc


Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Tahm Kench


Morgana



Fiora



Jhin



Blitzcrank
Sona


Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie


Illaoi


Karma



Robot



LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Pantheon
Lulu

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma


Aurelion Sol


Robot



Tahm Kench


Morgana
Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Aurelion Sol


Robot

Tahm Kench
Morgana


Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
7ng trước
Xếp Hạng
Jax
Samira


Ornn

Lulu

Nami



Nunu & Willump



Xayah



Morgana
Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Leona



Meepsie
Illaoi
Diana
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Aurelion Sol
Tahm Kench

Morgana



Bard
Sona
Vex



Shen



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx



Akali
Urgot
Kindred



Morgana



Fiora


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Pantheon



Samira
Riven



Xayah
Morgana
Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 55s
13ng trước
Xếp Hạng
Lulu
Rhaast
Tahm Kench



Jhin
Shen



Shen
Shen
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 58s
16ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Master Yi
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 8s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Gwen


Meepsie
Illaoi

Diana



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 48s
17ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Lulu



Nami



Nunu & Willump



Morgana



Sona



Shen
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
17ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Kennen
Katarina
Darius



Senna



Akali



Ryze



Jarvan IV



Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 42s
19ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Morgana


Bard
Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves



















































