230
주 P #KR1
TFT hạng #939806
4051
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
83 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.82%10 T - B 7
66.67%10 T - B 5
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
2
4
6
3
2
8
7
8
4
4
3
6
8
3
2
5
3
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Fizz

Kai'Sa



Rammus

Corki



Bard

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Pyke


Gragas


Milio
Mordekaiser
Pantheon
Viktor
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar

Pyke



Fizz

Kai'Sa



Viktor



Rammus

Karma



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Milio
Mordekaiser



Pantheon


Kai'Sa



Karma



Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath

Gwen



Kai'Sa



Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath


Milio
Pantheon



Kai'Sa



Karma
Riven
Jhin



Blitzcrank
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Milio
Pantheon

Kai'Sa



Karma

Riven



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Lissandra
Milio


Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa



Karma
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon
Jax
Mordekaiser


Kai'Sa



Lulu
Xayah



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath



Jinx

Illaoi
Aurora
Aurora
Kai'Sa


Karma
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra


Milio
Pantheon


Kai'Sa



Karma

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath



Lissandra
Milio
Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa



Riven
Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma

Riven
Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gwen


Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa


Riven
Jhin
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra


Jax

Mordekaiser
Kai'Sa



Xayah


Vex
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Miss Fortune
Kai'Sa



Karma


Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Lissandra
Gnar
Meepsie



Fizz
Kai'Sa



Rammus
Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Urgot
Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox


Ezreal
Milio
Pantheon
Kai'Sa



Rhaast



Riven



Jhin



Sona
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Ezreal


Rek'Sai



Bel'Veth
Milio


Pantheon
Master Yi



Riven
Sona


















































