337
종으니 #KR1
TFT hạng #1065144
-6235
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
46 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
28.57%2 T - B 5
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
3
2
1
6
7
2
8
4
8
7
7
5
5
6
4
3
5
2
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser


Ornn
Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 57s
2ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus



Nami


Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Zoe



Meepsie
Mordekaiser


Illaoi


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra



Rek'Sai
Milio
Mordekaiser



Kai'Sa



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao



Loris

Kennen



Braum
Yunara

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin
Yasuo

Xin Zhao
Kennen


Ngộ Không



Yunara



Ornn
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Nautilus
Loris


Gwen
Kalista



Thresh



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Ashe
Yorick
Nautilus
Gwen
Braum



Kalista



Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yunara



Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux
Shyvana



Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Xin Zhao
Yorick
Gwen

Braum



Kalista

Fiddlesticks
Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Nautilus



Gangplank
Draven



Loris
Ambessa
Seraphine



Braum
Kindred

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Ngộ Không
Fizz



Ornn
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Ngộ Không


Bel'Veth



Bel'Veth
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks









































