332
족쳐주마 #KR2
TFT hạng #746440
-20787
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
7
7
7
3
6
6
5
8
1
8
1
6
7
4
7
1
5
2
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser


Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra
Gnar



Meepsie



Illaoi


Fizz

Rammus



Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma


Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona


Lissandra

Zoe



Illaoi



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Akali
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa


Karma
Tahm Kench


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gnar
Milio
Pantheon



Maokai

Kai'Sa



Riven


Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 37s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas
Milio
Pantheon
Riven



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 42s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Leona



Lissandra


Mordekaiser

Mordekaiser
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 53s
14ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Jinx



Meepsie


Illaoi



Aurora
Rhaast
Karma

Fiora
Shen
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 49s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox

Ezreal
Akali
Milio
Pantheon



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 53s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi

LeBlanc
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-1
37ph 34s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal

Milio
Pantheon


Nunu & Willump
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 28s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Graves



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 12s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Fiora



Vex



Shen
Graves


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 42s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Akali
Rhaast
Kindred



Nunu & Willump



Blitzcrank



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 55s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi


LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 11s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex

Shen
Graves


Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 14s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Shen
Shen
Graves



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 5s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kindred



Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Shen
Graves


Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 52s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai

Kindred



Nunu & Willump



Blitzcrank



Shen













































