조현범#4420
109
조현범 #4420
TFT hạng #952931
24222

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
50.00%8 T - B 8
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
2
2
5
8
7
3
2
3
6
8
6
4
4
5
2
8
2
5
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
30ph 2s
1ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Hạng Nhì
Giai đoạn 5-6
29ph 3s
2ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Zoe
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 8s
2ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 41s
4ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 41s
4ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Talon
Jax
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 10s
4ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
42ph 43s
4ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 50s
4ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Maokai
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 22s
4ng trước
Thường
Caitlyn
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
37ph 43s
5ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
37ph 4s
5ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Maokai
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
36ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Rhaast
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Maokai
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
36ph 3s
6ng trước
Thường
Aatrox
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Illaoi
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
38ph 46s
7ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
34ph 40s
7ng trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred