170
조선제일총 #35037
TFT hạng #852810
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
20.00%1 T - B 4
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
1
3
8
6
3
1
1
5
7
5
5
1
3
3
8
7
8
3
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
39ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Aatrox



Jax



Ornn

Nunu & Willump



Xayah


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar


Gnar
Meepsie

Fizz
Ornn
Rammus



Corki


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax

Milio
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
40ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie



Mordekaiser


Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa



Urgot
Tahm Kench



Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 49s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Xin Zhao



Nautilus



Loris

Braum



Nasus



Ornn



Azir



Xerath



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 36s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Sona

Vi

Poppy
Sejuani

Vayne



Garen



Lux



Sylas



Galio

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yone


Yunara



Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz


Fiddlesticks
Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Singed



Warwick

Volibear

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Neeko
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen

Lux


Galio


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Ashe
Yorick


Nautilus



Gwen
Kalista



Yunara


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Kog'Maw

Rek'Sai

Cho'Gath

Nautilus


Vayne
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Poppy
Nautilus
Vayne
Garen



Lux



Braum
Aatrox



Zaahen



Galio



















































































