271
조니워커 #0808
TFT hạng #638329
-11784
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
22 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
50.00%4 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
3
8
2
2
5
2
5
5
6
3
5
5
2
2
6
5
2
2
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
6ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 53s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen

Janna
Ahri
Swain



Ziggs


Neeko
Ryze
Jarvan IV
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Xin Zhao
Shen



Janna

Swain
Ziggs



Ryze


Jarvan IV
Twisted Fate



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 44s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Janna
Viego
Ziggs



Ryze
Jarvan IV


Braum
Twisted Fate

Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 14s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Janna
Ziggs



Twisted Fate
Twisted Fate


Twisted Fate
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 3-3
33ph 34s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen

Lucian

Ahri
Swain

Neeko


Karma


Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
15ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 20s
15ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Janna
Ziggs



Neeko
K'Sante


Ryze


Braum
Varus
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 20s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 21s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe

Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 24s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Nami


Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 52s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth
Gragas

Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Gnar
Akali



Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
41ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai
Kindred



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred

Shen
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kindred


















































