754
제 리 #7246
TFT hạng #850498
-178787
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
99 ĐNG
78% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
3
6
4
1
2
7
3
4
6
2
5
1
5
8
1
4
7
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 8s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Nunu & Willump



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 45s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke

Meepsie



Aurora
Rammus



Karma


Robot

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate

Talon


Gwen
Jax



Ornn
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki


Riven
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki



Riven



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen

Graves


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Nunu & Willump



Bard
Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Lulu
Karma


Nunu & Willump



Xayah

Tahm Kench
Jhin



Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 34s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw

Rek'Sai

Cho'Gath
Malzahar

Ngộ Không



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 0s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Viego

Yorick
Nautilus


Loris
Gwen
Seraphine



Braum


Kalista



Thresh


Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Volibear



Volibear

Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 45s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ahri

Kobuko & Yuumi
Kennen



Ngộ Không



Yone



Zilean
Sett



Aatrox



Sylas



Zaahen



Hạng Nhất
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana
Zed



Pyke
Akali



Kennen

Katarina



Shen


Talon
Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Yasuo
Jax
Janna
Irelia


Yuumi
Tryndamere



Shen

Zilean

Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 30s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen

Lux



Swain


Lucian & Senna



Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 20s
5th trước
Xếp Hạng
Miss Fortune



Kindred



Fiddlesticks

Lucian & Senna


Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 57s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz



Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 45s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy



Garen



Lux


Annie
Tibbers



Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 58s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Swain



Ornn


Zilean



Galio






















































































