136
정헌님 #KR1
TFT hạng #1005800
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
88 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
7
7
8
4
2
3
6
8
6
8
7
1
5
4
7
2
4
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-7
36ph 37s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 2s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Kai'Sa



Kindred
Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 44s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 43s
22ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Milio
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai



Urgot
Tahm Kench
Bard


Blitzcrank

Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai


Kindred



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Lulu

Corki
Corki



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami


Riven



Tahm Kench
Blitzcrank



Sona
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Gragas
Maokai



Urgot



Diana


Kindred



Tahm Kench


Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-7
35ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Malzahar
Seraphine
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
41ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Viego

Twisted Fate


Graves



Nautilus



Gangplank



Yunara



Ornn
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne

Garen
Garen
Lux



Swain


Galio

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar


Fizz


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne


Taric



Garen


Lux



Swain
Ornn

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Ngộ Không



Yone



Yunara



Sett

Aatrox
Zaahen



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin
Taric


Ngộ Không



Yunara



Ornn
Kindred

Lucian & Senna
Sett


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Fizz
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-7
37ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Lux

Nidalee
Swain
Annie



Shyvana



Brock



Sylas



Tibbers



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin



Taric


Ngộ Không



Yunara



Ornn
Kindred
Lucian & Senna

Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Leona

Yone


Yunara
Zaahen

































































