310
정빈이아빠 #KR1
TFT hạng #788341
50040
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
49 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
60.00%6 T - B 4
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
7
6
3
3
7
1
1
2
4
2
8
8
4
6
4
6
5
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard



Shen

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot

Riven



Bard


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus

Corki



Robot

Riven


Bard

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot

Riven

Bard

Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot


Riven



Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Bard

Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench


Morgana



Fiora



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi

Tahm Kench


Fiora

Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 53s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 5s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Bel'Veth
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki

Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Corki


Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali



Maokai
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast


Bard

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast


Nami


Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao

Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen



Lux
















































