정때만#KR23
535
정때만 #KR23
TFT hạng #41304
-13

Loading...

30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
33.33%4 T - B 8
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
8
7
8
8
5
1
8
5
2
8
2
5
2
5
8
3
8
8
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
39ph 55s
37ph trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 39s
1g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 25s
10g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 53s
11g trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Akali
Pyke
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 10s
11g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Pantheon
Ornn
Rammus
Nami
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
23g trước
Xếp Hạng
Jax
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rammus
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Corki
Corki
Corki
Corki
Riven
Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
LeBlanc
Graves
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
37ph 35s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 18s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 54s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin