1
접어야겠다 #1014
TFT hạng #884612
21016
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
39 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
62.50%5 T - B 3
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
7
5
8
6
3
3
4
1
5
8
8
4
2
5
3
3
3
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Rek'Sai
Mordekaiser



Fizz

Kai'Sa



Karma



Master Yi


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Gnar
Meepsie

Fizz



Rammus
Corki

Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Gwen
Mordekaiser
Kai'Sa
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser



Fizz

Kai'Sa



Karma



Tahm Kench



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke



Gragas


Kai'Sa
Viktor

Bard


Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx


Illaoi



Diana



Kindred



Fiora

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Gragas



Gwen

Fizz

Viktor


Master Yi



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Pyke



Mordekaiser

Kai'Sa

Karma
Riven



Jhin


Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar

Fizz


Rammus

Corki
Bard

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Gnar
Meepsie

Fizz



Rammus
Corki

Bard

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa



Nami


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Akali



Maokai



Corki

Kindred


Tahm Kench

Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Mordekaiser
Miss Fortune



Maokai
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Rek'Sai
Akali


Maokai



Kindred



Tahm Kench

Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser


Kai'Sa


Karma

Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser


Kai'Sa


Karma

Robot

Master Yi



Sona

Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen


Mordekaiser

Fizz
Kai'Sa
Nunu & Willump



Riven


Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai



Karma
Master Yi

Jhin



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar


Talon
Cho'Gath



Gwen
Kai'Sa

Riven


Riven


Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Milio
Mordekaiser

Pantheon


Kai'Sa


Nami



Riven


































