56
전세계가인정한줄넘기천재추현식 #KR1
TFT hạng #87993
-707
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
56 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
64%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 9
[64%]
Hạng trung bình
3.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.92%10 T - B 3
81.82%9 T - B 2
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
2
6
7
3
7
5
2
2
2
6
2
5
6
5
1
4
1
1
1
1
1
2
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Người Đá

Vi
Sivir

Amumu



Kennen



Rồng Ngàn Tuổi



Ashe



Taric



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Tristana
Sett



Lillia
Diana
Ahri



Karma
Morgana



Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Hecarim


Shen
Diana
Zyra



Ezreal



Người Đá



Soraka



Gnar



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục

Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Kog'Maw
Rồng Ngàn Tuổi



Ivern

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick


Cua Kỳ Cục
Sejuani
Draven



Amumu



Vi

Maokai


Alune

Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Vi


Sejuani
Cua Kỳ Cục
Azir
Zyra


Sivir



Ashe


Maokai
Amumu



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Elise



Camille
Rakan
Morgana


Cassiopeia

Alune



Diana
Taric



Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 22s
13ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Lillia



Rammus
Alune

Rồng Ngàn Tuổi



Quái Đá Krug
Aphelios
Kennen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 23s
13ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi



Sejuani
Zyra



Cua Kỳ Cục
Amumu



Alune



Maokai
Chim Mẹ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 12s
14ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Diana
Rammus
Sett



Alune


Lillia



Tristana
Fiddlesticks
Ashe

Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Taric

Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Kennen
Ashe



Ashe
Amumu



Ashe
Ashe
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Camille



Akali



Leona

Varus


Ornn



Sejuani
Kayle
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 3s
14ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Gnar
Gnar
Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 49s
14ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Alune



Tristana
Ahri



Lillia
Sett



Diana
Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 26s
14ng trước
Xếp Hạng
Vi



Người Đá

Ashe



Sivir
Taric
Amumu
Rồng Ngàn Tuổi
Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 10s
20ng trước
Xếp Hạng
Vi



Sivir



Morgana



Amumu



Người Đá

Ashe



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 8s
20ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Ahri



Karma
Sett



Sivir



Gnar
Ashe



Taric
Vi
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 32s
20ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai
Taric
Người Đá

Ashe
Morgana
Kennen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 43s
20ng trước
Xếp Hạng
Morgana
Taric



Maokai



Draven


Amumu
Ivern


Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 21s
21ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Sett



Ezreal

Ahri



Fiddlesticks


Ornn
Alistar
Soraka
































