21
전상우 #9724
TFT hạng #735216
-11988
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
61 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
5
7
1
4
5
6
5
4
5
3
6
4
5
5
6
1
6
8
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Miss Fortune
Urgot



Diana
Kindred


Master Yi



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Milio
Pantheon



Maokai
Urgot
Samira



Riven

Tahm Kench


Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Rammus
Corki



Robot
Bard

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth


Jinx
Miss Fortune
Maokai

Diana



Rhaast


Kindred


Tahm Kench
Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kindred



Master Yi
Tahm Kench
Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Gwen



Kai'Sa
Kindred



Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth

Jinx
Kai'Sa
Diana



Kindred



Fiora
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 51s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz
Lulu


Rammus



Robot
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax



Ornn
Lulu
Rammus



Xayah



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Urgot

Rhaast

Kindred


Master Yi
Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 30s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Urgot



Master Yi
Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
42ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon



Maokai
Urgot
Riven


Tahm Kench
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen
Mordekaiser
Illaoi



Samira
Ornn


LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 59s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax



Ornn

Lulu



Rammus


Nunu & Willump
Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth


Kai'Sa

Kindred
Fiora

Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Akali

Urgot
Kindred



Riven
Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Jinx

Akali
Gwen

Urgot
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 43s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen
Fizz



Kai'Sa
Rammus


Riven



Blitzcrank
Zed










































