전병모#KR1
273
전병모 #KR1
TFT hạng #391196
5816

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
81.82%9 T - B 2
45.45%5 T - B 6
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
5
1
2
5
6
8
1
2
4
6
4
7
4
8
2
5
2
6
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Illaoi
Aurora
Karma
Robot
LeBlanc
Morgana
Shen
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Miss Fortune
Illaoi
Kai'Sa
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Viktor
Nunu & Willump
Morgana
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Diana
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pantheon
Maokai
Kindred
Karma
Robot
Nami
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
33ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Lissandra
Meepsie
Pantheon
Illaoi
Robot
Nami
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Samira
Ornn
Lulu
Rammus
Nami
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Viktor
Master Yi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
39ph 50s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Miss Fortune
Maokai
Lulu
Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 41s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
31ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Miss Fortune
Maokai
Ornn
Lulu
Rammus
Nunu & Willump
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Cho'Gath
Jinx
Zoe
Mordekaiser
Diana
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 20s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Aatrox
Teemo
Lissandra
Gnar
Meepsie
Fizz
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 27s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Ornn
Lulu
Rammus
Nami
Xayah
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 6s
14ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Zoe
Mordekaiser
Maokai
Diana
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Gwen
Maokai
Ornn
Rammus
Nami
Tahm Kench