111
저돌적 #KR2
TFT hạng #993520
22947
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
53 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
3
5
7
1
2
7
7
7
8
2
1
1
5
1
8
2
7
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Bard
Fiora
Jhin



Jhin
Blitzcrank
Sona

Vex

Shen



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra

Rek'Sai

Bel'Veth



Kai'Sa
Sona

Shen
Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Pyke



Bard
Fiora

Jhin



Blitzcrank
Sona



Vex
Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar

Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



LeBlanc



Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Fizz
Rammus



Corki


Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Poppy


Veigar


Gnar



Meepsie


Fizz



Rammus
Corki

Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie



Fizz
Rammus

Corki



Bard
Fiora



Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser


Mordekaiser
Kai'Sa

Karma
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gnar



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Jhin
Sona


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 12s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jinx



Pantheon



Rhaast



Rammus

Kindred


Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus


Nunu & Willump


Xayah


Bard
Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon



Gwen


Jax



Ornn


Rhaast



Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 13s
2th trước
Thường
Lulu
Rumble



Tristana



Teemo
Poppy



Kennen



Veigar



Fizz
Ziggs



Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 39s
2th trước
Thường
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Veigar

Fizz
Ziggs



Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 39s
2th trước
Thường
Lulu
Rumble

Tristana



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen

Veigar


Fizz
Ziggs



Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 43s
3th trước
Thường
Jhin


Yasuo


Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không


Hạng Nhì
Thường
3th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 56s
3th trước
Thường
Rumble
Tristana



Fizz

Lucian & Senna
Lucian & Senna
Lucian & Senna
Shyvana
Ziggs



Ziggs
Hạng 7
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 24s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana



Zed


Pyke
Katarina
Darius


Tryndamere

Olaf



Hạng 5
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
4th trước
Thường
Blitzcrank
Vi
Ekko



Jinx



Dr. Mundo



Singed
Warwick





















































