169
저는 말하는 감자입니다 #K4485
TFT hạng #376096
15089
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
3 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
58.33%7 T - B 5
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
2
3
2
6
5
5
6
1
6
5
3
6
5
1
8
1
7
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard

Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Sona



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot


Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Blitzcrank



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Blitzcrank


Vex


Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Riven
Riven
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor


Rhaast
Nami
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
















































