27
잼민이랑싸워봤냐 #KR1
TFT hạng #699171
-4567
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
66 ĐNG
29% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.84%7 T - B 12
44.44%8 T - B 10
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
4
8
8
4
6
5
5
2
8
4
2
8
4
6
5
5
3
3
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Hecarim
Karma
Sett
Quái Đá Krug
Người Đá



Morgana



Gnar



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug

Sỏi

Hecarim
Sett

Morgana



Người Đá



Ahri



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma

Sỏi
Hecarim

Quái Đá Krug
Người Đá



Morgana


Taric
Sett



Ahri


Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Sỏi

Morgana


Người Đá

Sett



Ahri



Lux
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Karma


Cassiopeia



Quái Đá Krug
Caitlyn
Sett



Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Karma



Sỏi



Quái Đá Krug



Người Đá



Ahri



Morgana


Sett



Ivern



Sivir
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 20s
15ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Karma
Quái Đá Krug
Sett



Người Đá

Ahri



Taric
Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 59s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Veigar



Rek'Sai



Kobuko



Rammus

Sett



Fiddlesticks

Zyra
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 59s
16ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko

Teemo


Fiddlesticks
Rammus
Sett
Gnar



Hạng Nhì
Thường
20ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 28s
20ng trước
Thường
Veigar



Teemo


Rek'Sai



Kobuko


Rammus


Fiddlesticks



Sett



Ivern

Malphite
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar


Kobuko


Rammus
Teemo


Fiddlesticks
Sett
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 38s
22ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Kobuko


Rammus



Teemo


Fiddlesticks
Sett
Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 20s
24ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Shen

Leona
Rammus



Cassiopeia



Soraka



Fiddlesticks



Lillia



Lux
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 43s
26ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Caitlyn

Quái Đá Krug


Karma
Cua Kỳ Cục
Sett



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 54s
27ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Veigar



Teemo


Rek'Sai



Rammus



Fiddlesticks



Ezreal

Bụi Gai Đỏ

Amumu
Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 45s
27ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko



Teemo


Rek'Sai



Fiddlesticks
Rammus
Gnar



Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 45s
28ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Kobuko


Teemo



Veigar



Fiddlesticks
Rammus
Sett
Kennen
Gnar



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 48s
28ng trước
Xếp Hạng
Kobuko


Rek'Sai



Veigar



Teemo


Sett



Fiddlesticks



Rammus

Ahri
Hạng Ba
Thường
28ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 31s
28ng trước
Thường
Veigar



Kobuko



Rek'Sai



Teemo


Fiddlesticks

Sett

Rammus


Ivern
Gnar



Hạng Ba
Thường
29ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 5s
29ng trước
Thường
Veigar



Kobuko



Rek'Sai



Rammus
Teemo


Fiddlesticks
Sett
Gnar
Ivern


















