13
재입학제이팍 #KR1
TFT hạng #497565
-2634
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
32 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 15
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
54.55%6 T - B 5
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
7
6
8
5
2
4
4
5
1
3
7
7
7
3
8
1
2
7
6
6
2
8
6
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Yunara


Karma

Amumu


Yorick
Vi
Maokai
Sivir



Nidalee
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Vi
Amumu



Sivir



Taric


Kennen

Ivern

Maokai
Ashe



Hạng 7
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 47s
13ng trước
Thường
Akali



Varus



Leona
Ornn

Camille


Kayle

Amumu
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Varus



Ornn



Akali



Leona

Camille



Kayle
Sejuani
Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 55s
18ng trước
Xếp Hạng
Camille



Akali


Varus



Ornn



Leona
Kayle
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 4s
19ng trước
Xếp Hạng
Azir
Zyra


Fiddlesticks
Soraka



Malphite



Maokai



Ezreal
Alune
Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 11s
20ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Soraka



Zyra



Azir
Ezreal
Maokai



Amumu
Malphite



Alune



Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 28s
20ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Fiddlesticks
Amumu

Azir
Zyra



Kennen

Malphite



Ezreal
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Rengar



LeBlanc
Aphelios


Kha'Zix

Hecarim



Diana



Ezreal

Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 39s
20ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Draven



Ezreal



Ivern


Maokai



Amumu
Gnar
Taric
Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 40s
21ng trước
Xếp Hạng
Malphite



Azir
Fiddlesticks
Soraka



Kennen



Zyra


Amumu
Maokai


Alune


Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 6s
21ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Zyra


Malphite



Soraka



Amumu

Kennen



Alune
Maokai
Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 12s
21ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Diana


Rengar



Ornn
Hecarim



Kha'Zix


Aphelios
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 15s
22ng trước
Xếp Hạng
Diana



LeBlanc
Rengar


Hecarim



Ezreal
Kha'Zix



Alune
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 27s
22ng trước
Xếp Hạng
Diana



LeBlanc
Rengar



Ezreal
Hecarim



Kha'Zix


Alune
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 50s
22ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Fiddlesticks

Teemo



Kobuko
Rammus
Sett


Gnar

Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 36s
23ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Sỏi



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Mầm Non
Người Đá



Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 49s
23ng trước
Xếp Hạng
Diana



Aphelios



Hecarim



Rengar



LeBlanc
Kha'Zix



Ezreal

Kennen
Alune
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 34s
23ng trước
Xếp Hạng
Diana


LeBlanc
Rengar



Kha'Zix



Hecarim



Aphelios
Ezreal
Soraka
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 6s
24ng trước
Xếp Hạng
Vi


Yorick
Karma
Yunara
Azir
Sett


Ahri



Sivir



Zyra





























