재 미#구 구
1
재 미 #구 구
TFT hạng #683956
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
5.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
35.71%5 T - B 9
53.85%7 T - B 6
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
2
7
1
6
6
7
3
7
6
1
3
7
7
7
5
4
8
2
8
7
6
4
5
4
4
7
3
7