155
장진우10 #0303
TFT hạng #1052916
-4846
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
18 ĐNG
91% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
88.89%8 T - B 1
88.89%8 T - B 1
100.00%8 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
4
4
4
4
4
4
3
3
1
1
1
2
6
2
4
3
8
7
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Bel'Veth


Gragas
Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen
Meepsie
Pantheon



Rhaast

Riven



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen

Meepsie
Pantheon
Rhaast
Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
44ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen


Milio

Meepsie



Pantheon
Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 38s
11ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen


Meepsie
Pantheon


Rhaast

Corki
Riven



Shen



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 28s
12ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen


Milio
Meepsie


Pantheon



Corki
Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
12ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio

Meepsie
Pantheon


Rhaast
Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio
Meepsie


Pantheon



Rhaast

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Sion

Rek'Sai



Ambessa



Taric



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Swain
Fiddlesticks
Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen



Seraphine



Braum


Kalista



Ornn
Fiddlesticks
Thresh



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko



Vi

Bard



Loris
Taric
Nidalee


Swain



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona

Xin Zhao



Orianna
Poppy
Loris
Garen



Lux



Galio



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios

Neeko
Vi
Taric



Garen
Lux

Diana

Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris



Gwen
Braum
Kalista



Fiddlesticks
Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves

Nautilus



Miss Fortune
Fizz



Swain

Tahm Kench


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris



Seraphine
Braum


Lucian & Senna

T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven
Darius
LeBlanc



Taric
Swain



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Vi
Orianna
Nautilus

Loris



Seraphine



T-Hex























































