434
장민혁 #6809
TFT hạng #195759
-2712
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
48 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
50.00%7 T - B 7
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
3
3
3
6
7
1
2
3
4
5
4
5
1
6
2
3
5
8
6
7
1
5
4
6
5
7
1
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Ornn



Veigar



LeBlanc
Alistar



Fiddlesticks


Cassiopeia



Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Shen
Ornn
Cassiopeia



Rammus


Fiddlesticks



Lillia



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks



Leona
Rammus



Shen


Lillia


Cassiopeia



Soraka

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Draven



Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Soraka



Malphite



Yunara

Azir
Zyra


Amumu


Yorick
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Diana



Hecarim



Fiddlesticks
Soraka
Ezreal



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Ornn
Shen


Cassiopeia


Fiddlesticks



Rammus

Lillia
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Ornn
Rammus



Shen


Cassiopeia



Leona
Lillia



Soraka


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-4
37ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Tristana
Shen



Lillia



Sivir



Vi
Amumu



Ashe



Ivern
Kennen


Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Vi
Diana
Nidalee



Aphelios



Kog'Maw
Người Đá

Amumu



Alune


Varus
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Nidalee



Sivir



Kog'Maw

Người Đá



Malphite



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Varus
Aphelios



Diana
Nidalee



Amumu



Người Đá

Alune


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
44ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Diana
Kog'Maw

Aphelios



Amumu



Nidalee



Người Đá


Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir

Zyra



Malphite



Fiddlesticks
Amumu

Soraka



Kennen


Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Karma

Quái Đá Krug
Người Đá

Morgana


Ahri



Sỏi
Sett



Taric
Camille

Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 49s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Veigar



Ornn



LeBlanc
Alistar



Fiddlesticks



Cassiopeia



Soraka


Lux



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 15s
15ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah

Hecarim
Lillia



Diana
Aphelios



Sett

Gnar



Alune


Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 28s
16ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Diana
Ezreal
Aphelios


Hecarim


Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 14s
16ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Người Đá


Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ



Taric
Gnar

Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 19s
17ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Sivir



Malphite



Kog'Maw
Người Đá


Nidalee



Ashe

































