1
장로돌돌이 #31596
TFT hạng #734932
-143823
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
13 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
37.50%3 T - B 5
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
6
1
7
7
1
6
1
8
8
3
8
4
8
7
3
8
3
6
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Jhin

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana



Sona


Vex



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Sona



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Blitzcrank



Blitzcrank



Vex



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Akali
Mordekaiser



Rhaast
Nunu & Willump


Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench


Fiora

Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 5s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Morgana
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 36s
1th trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Graves



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
39ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Aurora
Lulu
Master Yi
Nunu & Willump



Riven
Xayah

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus



Miss Fortune



Braum


Ornn
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Jinx


Ngộ Không



Singed


Warwick



Kindred
Lucian & Senna

Shyvana
Ziggs
Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 3-1
35ph 20s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy



Draven

Vayne
Lux

Fiddlesticks



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Swain
Tahm Kench

Volibear

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Ambessa



Seraphine
Skarner



Swain
Fiddlesticks
Shyvana



Sylas


Mel



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Ambessa
Taric
Braum
Skarner


Ornn
Shyvana



Mel



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không


Singed

Warwick



Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
Ziggs


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris



Seraphine


Braum



Ornn

T-Hex


































































