140
잠식된 두꺼비 #1825
TFT hạng #667170
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
66.67%4 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
8
4
1
4
5
1
2
1
5
2
1
8
1
8
1
8
2
1
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Lissandra
Milio
Pantheon
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 27s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven

Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 28s
10ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Pyke



Meepsie



Rammus
Karma



Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump


Tahm Kench



Bard


Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 37s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast


Aurelion Sol
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 35s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate

Akali
Jax
Maokai
Rammus



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
17ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard



Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Karma



Master Yi

Tahm Kench


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 31s
20ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Kai'Sa



Ornn



Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen



Graves
Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
22ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 9s
22ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast


Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 29s
24ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai



Lulu

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen

Seraphine



Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks



Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-5
36ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Qiyana
Yasuo
Rek'Sai
Yunara

Hạng Nhất
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise

Twisted Fate
Pyke
Vladimir
Kalista



Sivir
Aatrox



Zilean
Swain


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-7
36ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Milio
Swain
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick

Loris



Gwen


Seraphine



Braum



Kalista



Ornn



Fiddlesticks


Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 40s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen

Seraphine



Braum



Kalista



Ornn

Fiddlesticks



Thresh

































































