175
자선이 #KR1
TFT hạng #1046590
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
55 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%2 T - B 1
66.67%2 T - B 1
66.67%2 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
2
4
3
3
8
4
5
3
8
5
4
6
4
6
1
1
4
5
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 27s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi



Janna


Swain



Ashe

Lee Sin



Varus



Varus
Yone



Zyra



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Akali
Urgot


Aurelion Sol



Robot

Master Yi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Jhin
Vex
Vex
Shen


Shen
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Pyke
Gragas



Illaoi

Aurora
Viktor

Master Yi


Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Miss Fortune



Kai'Sa

Rhaast
Karma
Fiora
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Akali
Gragas
Pantheon
Urgot

Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 58s
1th trước
Thường
Bel'Veth
Viktor
Nami
Nami
Jhin
Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 52s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Blitzcrank
Vi



Jinx



Dr. Mundo

Singed



Warwick



Warwick
Swain



Shyvana



Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo

Xin Zhao



Ahri


Kennen
Yunara



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin
Yasuo



Ahri
Yone
Yunara

Aatrox


Zaahen



Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 4-2
40ph 8s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana
Ngộ Không
Teemo
Pyke
Lulu

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu

Tristana



Teemo


Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz



Ornn

Ziggs
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves


Nautilus



Gangplank
Miss Fortune


Fizz


Yunara



Kindred
Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Draven


Darius



LeBlanc
Ambessa



Bel'Veth
Swain
Aatrox

Mel
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao


Poppy
Kennen
Vayne



Garen
Lucian & Senna


Sylas


Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa



Swain



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath


Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo


Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yone



Yunara



Sett
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Twisted Fate

Ashe
Yorick



Gwen

Kalista

Yunara
Kindred



Thresh



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Graves
Nautilus


Gangplank


Miss Fortune



Fizz



Lucian & Senna
Tahm Kench








































































