1
자기야 #1111
TFT hạng #466976
-12221
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:35 - B:35
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
30.00%3 T - B 7
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
7
3
8
1
3
1
1
6
7
8
3
4
8
7
2
4
6
6
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Robot
Nunu & Willump



Bard


Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai

Milio

Pantheon
Maokai

Kai'Sa
Riven

Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Robot

Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Ezreal



Gnar

Milio
Pantheon


Fizz
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast

Kindred


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench


Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast


Aurelion Sol
Bard


Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 21s
7ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven
Bard



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar

Leona
Meepsie
Illaoi



Aurora


Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon
Akali
Jax
Maokai
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Milio



Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Bard


Blitzcrank



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon



Maokai


Urgot



Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Ezreal


Jax



Pantheon
Maokai
Lulu

Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar
Milio



Meepsie
Pantheon



Fizz



Corki



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
10ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Morgana
Bard



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 30s
10ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Riven



Bard


Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard
Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench
Blitzcrank


Shen






















































