172
잉직빤쮸도둑 #KR1
TFT hạng #523503
45187
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
30 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.71%11 T - B 6
64.71%11 T - B 6
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
1
4
1
1
4
5
5
4
6
7
6
6
1
6
1
3
6
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast

LeBlanc
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Fiora
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 33s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai



Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc

Morgana
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Fiora



Sona


Vex

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali


Gragas

Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Shen
Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred

Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng 6
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 23s
9ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
16ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred











































